Kết quả cho “祖先”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tổ tiên; tổ tông; (sinh học) loài tổ tiên; loài cổ đại mà từ đó các loài ngày nay tiến hóa
tổ tiên trực hệ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tổ tiên; tổ tông; (sinh học) loài tổ tiên; loài cổ đại mà từ đó các loài ngày nay tiến hóa
tổ tiên trực hệ