Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “磨破嘴皮子”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
磨破嘴皮子
mó pò zuǐ pí zi

mòn mỏi môi lưỡi (thành ngữ); nói đến mức xanh cả mặt; lặp đi lặp lại

Thành ngữ