Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “碱基配对”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
碱基配对
jiǎn jī pèi duì

liên kết bazơ (ví dụ: adenine A 腺嘌呤 liên kết với thymine T 胸腺嘧啶 trong DNA); cặp bazơ

Cụm từ