Kết quả cho “碗”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bát, chén
tô rất lớn (Đài Loan)
tủ chén
bát đũa; dụng cụ ăn uống
tô súp
rửa chén
bát rất lớn
tách trà có nắp
bát đĩa; chén đĩa; đĩa và cốc
tách trà
cái bát cơm; bóng: kế sinh nhai; công việc; cách kiếm sống
mất việc
rau má (Centella asiatica), cây thảo mộc
tìm việc làm
khăn lau chén; khăn lau bát
máy rửa chén
bồn rửa chén
nước rửa chén
máy sấy chén
Super Bowl (trận chung kết bóng bầu dục Mỹ)
công việc ổn định và thu nhập cao
công việc ổn định (nghĩa đen: bát cơm sắt)
đậu thơm (Lathyrus odoratus)
nghĩa đen: đập vỡ cái nồi nứt; nghĩa bóng: tự cho là hết hy vọng và hành động điên rồ