Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wǎn

碗 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碗 trong tiếng Việt

bát; chén; LT:隻|只[zhi1],個|个[ge4]

Tra từ liên quan