Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃着碗里,看着锅里吃著碗裡,看著鍋裡

chī zhe wǎn lǐ , kàn zhe guō lǐ

吃着碗里,看着锅里 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃着碗里,看着锅里 trong tiếng Việt

nghĩa đen: nhìn nồi khi đang ăn trong bát (thành ngữ); không hài lòng với những gì đã có; (đàn ông, thường là) có ánh mắt lăng nhăng

Tra từ liên quan