Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丢饭碗丟飯碗

diū fàn wǎn

丢饭碗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丢饭碗 trong tiếng Việt

mất việc

Tra từ liên quan