Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “着火”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
着火
zháo//huǒ

bốc cháy, bén lửa

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
着火点
zháo huǒ diǎn

điểm đánh lửa (nhiệt độ); điểm cháy

Cụm từ