Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “眼虫”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
眼虫
yǎn chóng

trùng roi (chi sinh vật đơn bào)

Cụm từ
眼虫藻
yǎn chóng zǎo

trùng roi (sinh học)

Cụm từ