Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “眼不见为净”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
眼不见为净
yǎn bù jiàn wéi jìng

cái gì mắt không thấy thì xem như sạch; cái gì mắt không thấy, tim không đau (thành ngữ)

Thành ngữ