Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “相体裁衣”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
相体裁衣
xiàng tǐ cái yī

nghĩa đen: may quần áo vừa với cơ thể (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động theo hoàn cảnh thực tế

Thành ngữ