Kết quả cho “相亲相爱”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(thành ngữ) (về anh chị em, vợ chồng, v.v.) rất gần gũi với nhau; không thể tách rời; tận tâm với nhau
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(thành ngữ) (về anh chị em, vợ chồng, v.v.) rất gần gũi với nhau; không thể tách rời; tận tâm với nhau