Kết quả cho “盛行”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thịnh hành; phổ biến; đang lưu hành
tỉ lệ lưu hành; tỉ lệ mắc
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thịnh hành; phổ biến; đang lưu hành
tỉ lệ lưu hành; tỉ lệ mắc