Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “盛行”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
盛行
shèng xíng

thịnh hành; phổ biến; đang lưu hành

Cụm từ
盛行率
shèng xíng lǜ

tỉ lệ lưu hành; tỉ lệ mắc

Cụm từ