Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “盐酸克仑特罗”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
盐酸克仑特罗
yán suān kè lún tè luó

clenbuterol hydrochloride (thuốc giảm cân đốt mỡ); ví dụ: Spiropent

Cụm từ