Kết quả cho “盆栽”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trồng (cây) trong chậu; cây trồng trong chậu (đôi khi chỉ cụ thể cây bonsai)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trồng (cây) trong chậu; cây trồng trong chậu (đôi khi chỉ cụ thể cây bonsai)