Kết quả cho “痴汉”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kẻ quấy rối tình dục (từ mượn tiếng Nhật "chikan"); kẻ ngốc; người khờ dại
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kẻ quấy rối tình dục (từ mượn tiếng Nhật "chikan"); kẻ ngốc; người khờ dại