Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “疼痛”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
疼痛
téng tòng

đau; (một phần cơ thể) bị đau; bị nhức; đau; (một người) đang bị đau

Cụm từ
慢性疼痛
màn xìng téng tòng

đau mãn tính

Cụm từ