Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “疡”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
yáng

loét; vết loét

Từ vựng
溃疡
kuì yáng

loét; lở loét

Cụm từ
疮疡
chuāng yáng

vết loét; loét da

Cụm từ