Kết quả cho “疏疏”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thưa thớt; mờ nhòe; cách nói cũ của 楚楚[chu3 chu3]; gọn gàng; đáng yêu
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thưa thớt; mờ nhòe; cách nói cũ của 楚楚[chu3 chu3]; gọn gàng; đáng yêu