Kết quả cho “甲骨文”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chữ giáp cốt; chữ khắc trên xương và mai rùa (một dạng chữ Hán cổ)
chữ giáp cốt; ký tự xương oracle (một dạng chữ Hán cổ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chữ giáp cốt; chữ khắc trên xương và mai rùa (một dạng chữ Hán cổ)
chữ giáp cốt; ký tự xương oracle (một dạng chữ Hán cổ)