Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “用命”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
用命
yòng mìng

tuân lệnh; tuân theo; nghe lời

Cụm từ
三军用命
sān jūn yòng mìng

(về một đội) hết mình xông pha chiến đấu

Cụm từ