Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “生员”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
生员
shēng yuán

nho sinh chuẩn bị cho kỳ thi khoa cử (thời xưa)

Cụm từ
救生员
jiù shēng yuán

nhân viên cứu sinh

Cụm từ