Kết quả cho “瑁”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(ngọc)
rùa biển hawksbill (Eretmochelys imbricata); vật liệu làm từ mai rùa; phát âm ở Đài Loan: [dai4 mei4]
mai rùa
kính gọng mai rùa; LT:副[fu4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(ngọc)
rùa biển hawksbill (Eretmochelys imbricata); vật liệu làm từ mai rùa; phát âm ở Đài Loan: [dai4 mei4]
mai rùa
kính gọng mai rùa; LT:副[fu4]