玳瑁
rùa biển hawksbill (Eretmochelys imbricata); vật liệu làm từ mai rùa; phát âm ở Đài Loan: [dai4 mei4]
rùa biển hawksbill (Eretmochelys imbricata); vật liệu làm từ mai rùa; phát âm ở Đài Loan: [dai4 mei4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mai rùa
›玳瑁眼镜dài mào yǎn jìngkính gọng mai rùa; LT:副[fu4]
›玷污diàn wūlàm bẩn; làm ô uế; làm hoen ố
›玷辱diàn rǔlàm nhục; làm ô danh
›独龙江Dú lóng jiāngsông Dulong ở tây bắc Vân Nam, giáp biên giới Myanmar, phụ lưu của sông Salween hoặc Nujiang 怒江, đôi khi…
›玎玲dīng líng(tượng thanh) leng keng; lách cách của trang sức
›独龙Dú lóngnhóm dân tộc Drung hoặc Dulong ở tây bắc Vân Nam
›独体字dú tǐ zìchữ đơn thể
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.