Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “环太平洋火山带”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
环太平洋火山带
Huán Tài píng yáng Huǒ shān dài

Vành đai lửa (vùng đứt gãy địa chấn quanh Thái Bình Dương)

Cụm từ