Kết quả cho “献身”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cống hiến sức lực; cống hiến bản thân; hy sinh cuộc đời cho; (khẩu ngữ) (người phụ nữ) hiến dâng sự trinh tiết
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cống hiến sức lực; cống hiến bản thân; hy sinh cuộc đời cho; (khẩu ngữ) (người phụ nữ) hiến dâng sự trinh tiết