Kết quả cho “独尊”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tôn sùng như giáo điều duy nhất; nắm quyền tối cao (của tôn giáo, ý thức hệ, chuẩn mực văn hóa, nhóm xã hội, v.v.); chiếm ưu thế
gạt bỏ bách gia chư tử, tôn sùng Nho gia (khẩu hiệu của triều đại Tây Hán)
Bãi bỏ trăm nhà, tôn sùng độc tôn Nho giáo (thành ngữ); tư tưởng độc tôn