Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
独尊獨尊

dú zūn

独尊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 独尊 trong tiếng Việt

tôn sùng như giáo điều duy nhất; nắm quyền tối cao (của tôn giáo, ý thức hệ, chuẩn mực văn hóa, nhóm xã hội, v.v.); chiếm ưu thế

Tra từ liên quan