Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “特立尼达”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
特立尼达
Tè lì ní dá

Trinidad

Cụm từ
特立尼达和多巴哥
Tè lì ní dá hé Duō bā gē

Trinidad and Tobago

Cụm từ