Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “爱心”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
爱心
Àixīn

tình yêu

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
爱心伞
ài xīn sǎn

ô yêu thương (cho mượn dùng)

Cụm từ