Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “熊胆”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
熊胆
xióng dǎn

mật gấu (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
熊胆草
xióng dǎn cǎo

Conyza blinii

Cụm từ