Kết quả cho “焖”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nấu trong nồi đậy kín; hầm; kho
hầm; kho; nồi ủ; nồi nấu chậm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nấu trong nồi đậy kín; hầm; kho
hầm; kho; nồi ủ; nồi nấu chậm