Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “炸土豆条儿”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
炸土豆条儿
zhá tǔ dòu tiáo r

biến thể er hoá của 炸土豆條|炸土豆条[zha2 tu3 dou4 tiao2]

Cụm từ