Kết quả cho “炮火连天”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
pháo nổ nhiều ngày liền (thành ngữ); chìm trong khói lửa chiến tranh
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
pháo nổ nhiều ngày liền (thành ngữ); chìm trong khói lửa chiến tranh