Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “火并”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
火并
huǒ bìng

(các băng đảng đối địch hoặc phe vũ trang, v.v.) đánh nhau chí tử; giao tranh công khai; đụng độ trên đường phố; đấu súng

Cụm từ