Kết quả cho “满口之乎者也”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
miệng đầy các cụm từ văn chương; nói thao thao bất tuyệt kinh điển
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
miệng đầy các cụm từ văn chương; nói thao thao bất tuyệt kinh điển