Kết quả cho “满不在乎”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không hề bận tâm (thành ngữ); liều lĩnh; không thèm quan tâm; không nao núng; chẳng màng; vô tư lự
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không hề bận tâm (thành ngữ); liều lĩnh; không thèm quan tâm; không nao núng; chẳng màng; vô tư lự