Kết quả cho “游人”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khách du lịch
đông nghịt khách thăm quan; chật kín du khách
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khách du lịch
đông nghịt khách thăm quan; chật kín du khách