Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “渌”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng

nước trong; lọc chất lỏng

Từ vựng
湿渌渌
shī lù lù

biến thể của 濕漉漉|湿漉漉[shi1 lu4 lu4]

Cụm từ