Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “清点”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
清点
qīng diǎn

kiểm tra; lập bảng kiểm kê

Cụm từ
清点帐目
qīng diǎn zhàng mù

kiểm tra sổ sách; kiểm kê

Cụm từ