Kết quả cho “涂去”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xóa đi (một số từ, hoặc phần của bức tranh,...) bằng bút xóa, mực, sơn,...; sơn chèn; sơn đè
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xóa đi (một số từ, hoặc phần của bức tranh,...) bằng bút xóa, mực, sơn,...; sơn chèn; sơn đè