Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “浮出水面”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
浮出水面
fú chū shuǐ miàn

nổi lên mặt nước (thành ngữ); trở nên rõ ràng; xuất hiện; hiện ra

Thành ngữ