Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “派生”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
派生
pài shēng

sản xuất (từ cái gì khác); phái sinh (từ nguyên liệu thô); phái sinh

Cụm từ
派生词
pài shēng cí

từ phái sinh

Cụm từ