派生 pài shēng 派生 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 派生 trong tiếng Việt sản xuất (từ cái gì khác); phái sinh (từ nguyên liệu thô); phái sinh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan