Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “活检”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
活检
huó jiǎn

sinh thiết; viết tắt của 活體組織檢查|活体组织检查[huo2 ti3 zu3 zhi1 jian3 cha2]

Viết tắt