Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “洋洋洒洒”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
洋洋洒洒
yáng yáng sǎ sǎ

dài dòng; lưu loát (bài phát biểu, bài viết,...) (thành ngữ)

Thành ngữ