Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “洋”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
yáng

đại dương; rộng lớn; ngoại quốc; đồng bạc hoặc tiền xu

Từ vựng
洋化
yáng huà

Tây hóa

Cụm từ
洋县
Yáng Xiàn

huyện Dương ở Hán Trung 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây

Cụm từ
洋员
yáng yuán

người phương Tây được thuê ở Trung Quốc thời nhà Thanh (làm giáo sư hoặc cố vấn quân sự, v.v.)

Cụm từ
洋味
yáng wèi

hương vị phương Tây; phong cách phương Tây

Cụm từ
洋基
Yáng jī

xem 洋基隊|洋基队[Yang2 ji1 dui4]; đội New York Yankees (đội bóng chày Mỹ)

Cụm từ
洋壳
yáng qiào

vỏ đại dương (địa chất)

Cụm từ
洋妞
yáng niū

cô gái trẻ nước ngoài

Cụm từ
洋姜
yáng jiāng

củ cúc vu

Cụm từ
洋学
Yáng xué

học thuật phương Tây

Cụm từ
洋将
yáng jiàng

(Đài Loan) (thể thao) cầu thủ nước ngoài; ngoại binh

Cụm từ
洋布
yáng bù

vải dệt bằng máy (cũ)

Cụm từ
洋底
yáng dǐ

đáy đại dương; đáy biển

Cụm từ
洋房
yáng fáng

nhà kiểu Tây

Cụm từ
洋教
yáng jiào

tôn giáo ngoại quốc (đặc biệt là Thiên chúa giáo phương Tây ở Trung Quốc thời Thanh)

Cụm từ
洋文
yáng wén

ngôn ngữ nước ngoài (đặc biệt là phương Tây) (cũ)

Cụm từ
洋服
yáng fú

quần áo kiểu Tây

Cụm từ
洋枪
yáng qiāng

súng kiểu phương Tây (thời xưa)

Cụm từ
洋槐
yáng huái

cây keo đen (Robinia pseudoacacia)

Cụm từ
洋气
yáng qì

phong cách Tây; phong vị ngoại; hợp thời trang; thời thượng

Cụm từ
洋油
yáng yóu

dầu nhập khẩu; dầu hỏa

Cụm từ
洋洋
yáng yáng

rộng lớn; ấn tượng; tự mãn; hài lòng vô cùng

Cụm từ
洋流
yáng liú

dòng hải lưu

Cụm từ
洋浦
Yáng pǔ

xem 洋浦經濟開發區|洋浦经济开发区[Yang2 pu3 jing1 ji4 kai1 fa1 qu1]

Cụm từ