Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yáng

洋 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洋 trong tiếng Việt

đại dương; rộng lớn; ngoại quốc; đồng bạc hoặc tiền xu

Tra từ liên quan