Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “法兰德斯”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
法兰德斯
Fǎ lán dé sī

Vùng Flanders, khu vực (bang) của Bỉ 比利時|比利时[Bi3 li4 shi2]

Cụm từ