Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “油墨”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
油墨
yóu mò

mực in

Cụm từ
防焊油墨
fáng hàn yóu mò

lớp phủ chống hàn (sử dụng trên bảng mạch)

Cụm từ